da đỏ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
da đỏ
da đỏ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "da đỏ"
aborigines
algonquian
amerind
amerindic
arawakan
brave
bunny-hug
calumet
cayuse
coloured
copperskin
curare
digger
hungting-ground
Incan
india
injun
lodge
pale-face
papoose
peace-pipe
pipe-stone
pone
powwow
pueblo
red
red indian
red man
redskin
reservation
sachem
sagamore
scalp
squaw
squaw-man
sun-dance
teepee
tepee
tomahawk
wigman
woorali
woorara
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...